Illusory | Nghĩa của từ illusory trong tiếng Anh

/ɪˈluːsəri/

  • Tính từ
  • không thực tế, hão huyền, viển vông

Những từ liên quan với ILLUSORY

ideal, mistaken, fanciful, fictitious, imaginary, ostensible, seeming, false, deceitful, fallacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất