Immaterial | Nghĩa của từ immaterial trong tiếng Anh

/ˌɪməˈtirijəl/

  • Tính từ
  • vô hình, phi vật chất
  • không quan trọng, vụn vặt
    1. immaterial details: những chi tiết vụn vặt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất