Inlet | Nghĩa của từ inlet trong tiếng Anh

/ˈɪnˌlɛt/

  • Danh Từ
  • vịnh nhỏ; lạch (giữa hai hòn đảo)
  • vật khảm, vật dát; vật lắp vào, vật lồng vào
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối vào

Những từ liên quan với INLET

passage, harbor, sound, creek, slew, cove, slough, estuary, ingress, fjord, channel, strait, bayou, canal, bight
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất