Slough | Nghĩa của từ slough trong tiếng Anh

/ˈslʌf/

  • Danh Từ
  • vũng bùn, chỗ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slew)
  • sự sa đoạ
  • sự thất vọng
  • the Slough of Despond
    1. sự sa đoạ vào vòng tội lỗi
  • xác rắn lột
  • (y học) vảy kết; vết mục, mảng mục
  • (nghĩa bóng) thói xấu đã bỏ được
  • Động từ
  • lột da
  • (y học) ((thường) + off, away) tróc ra (vảy kết; vết mục, mảng mục)
  • lột (da, xác...)
    1. snake sloughs its skin: rắn lột xác
  • ((thường) + off, away) bỏ, vứt bỏ
    1. to slough [off] a bad habit: bỏ một thói xấu
  • (đánh bài) chui (một quân bài xấu)

Những từ liên quan với SLOUGH

bog, slip, glade, marsh, morass, fen, mire, moor, give, quagmire, molt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất