Canal | Nghĩa của từ canal trong tiếng Anh

/kəˈnæl/

  • Danh Từ
  • kênh, sông đào
  • (giải phẫu) ống

Những từ liên quan với CANAL

ditch, course, cove, estuary, bottleneck, channel, duct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất