Infiltrate | Nghĩa của từ infiltrate trong tiếng Anh

/ɪnˈfɪlˌtreɪt/

  • Động từ
  • rỉ qua
  • xâm nhập
  • (y học) thâm nhiễm

Những từ liên quan với INFILTRATE

pervade, access, foist, penetrate, percolate, impregnate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất