Corruption | Nghĩa của từ corruption trong tiếng Anh

/kəˈrʌpʃən/

  • Danh Từ
  • sự hối lộ, sự tham nhũng
  • sự mục nát, sự thối nát
  • sự sửa đổi làm sai lạc (bài văn, ngôn ngữ...)

Những từ liên quan với CORRUPTION

shuffle, racket, payola, pollution, crime, nepotism, bribery, fraud, extortion, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất