Impurity | Nghĩa của từ impurity trong tiếng Anh

/ɪmˈpjurəti/

  • Danh Từ
  • sự không trong sạch, sự không tinh khiết; sự dơ bẩn, sự ô uế ((cũng) impureness)
  • chất bẩn
  • sự không trinh bạch, sự không trong trắng
  • tính pha trộn, tính pha tạp
  • (nghệ thuật) tính không trong sáng (văn); tính lai căng

Những từ liên quan với IMPURITY

corruption, scum, pollution, pollutant, filth
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất