Immediate | Nghĩa của từ immediate trong tiếng Anh

/ɪˈmiːdijət/

  • Tính từ
  • trực tiếp
    1. an immediate cause: nguyên nhân trực tiếp
  • lập tức, tức thì, ngay, trước mắt
    1. an immediate answer: câu trả lời lập tức
    2. an immediate task: nhiệm vụ trước mắt
  • gần gũi, gần nhất, sát cạnh
    1. my immediate neighbour: ông bạn láng giềng sát vách của tôi

Những từ liên quan với IMMEDIATE

now, paramount, first, current, live, critical, direct, instant, recent, next, extant, actual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất