Nghĩa của cụm từ im looking forward to working with you trong tiếng Anh
- I'm looking forward to working with you.
- Tôi mong chờ được làm việc chung với các bạn.
- I'm looking forward to working with you.
- Tôi mong chờ được làm việc chung với các bạn.
- Are you working today?
- Hôm nay bạn có làm việc không?
- Are you working Tomorrow?
- Ngày mai bạn có làm việc không?
- Thank you. I’m delighted to be working here, Ms.Buchwald.
- Cảm ơn, tôi rất vui được làm việc ở đây, cô Buchwald.
- First of all, I‘d like to say that I’ve really enjoyed working with you.
- Điều đầu tiên tôi muốn nói là tôi rất thích làm việc với ông.
- When did you start working?
- Bạn bắt đầu đi làm khi nào?
- Are you looking for a course to suit you?
- Bạn đang tìm lớp phù hợp à?
- He's very hard working
- Anh ta rất chăm chỉ
- My car isn't working
- Xe tôi không chạy
- I hope we will have a good time working together.
- Tôi hy vọng chúng ta sẽ có thời gian làm việc vui vẻ cùng nhau.
- Who are you looking for?
- Bạn đang tìm ai?
- What kind of course are you looking for?
- Anh đang tìm lớp học môn gì?
- I think those shoes are very good looking
- Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
- (mua sắm) I'm just looking
- Tôi chỉ xem thôi
- I'm looking for the post office
- Tôi đang tìm bưu điện
- No, thanks. I’m just looking
- Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
- I’m looking for some pens for students
- Tôi đang tìm mấy cái bút cho học sinh
- I’m looking for a Father’s Day gift.
- Cháu đang tìm một món quà cho ngày lễ của bố.
- I’m looking for Diamond Plaza.
- Tôi đang tìm đường đến Diamond Plaza.
- Excuse me, I'm looking for...
- Xin lỗi, tôi đang tìm...
Những từ liên quan với IM LOOKING FORWARD TO WORKING WITH YOU