Nghĩa của cụm từ im in a bad mood trong tiếng Anh
- I’m in a bad mood.
- Tâm trạng tôi đang không tốt.
- I’m in a bad mood.
- Tâm trạng tôi đang không tốt.
- I’m in a good mood.
- Tôi đang rất vui.
- That smells bad
- Cái đó ngửi hôi
- That's too bad
- Như vậy quá tệ
- Too bad
- Ráng chiụ
- I’ve got a bad cold and a sore throat. Can you give me something for it?
- Tôi bị cảm lạnh và viêm họng. Chị có thể cho tôi thuốc gì để trị nó không?
- I’ve got a really bad toothache
- Răng tôi vừa đau 1 trận dữ dội
- The wether is bad, isn’t it?
- Tôi hi vọng trời quang mây tạnh. Thời tiết này thật xấu, phải không?
Những từ liên quan với IM IN A BAD MOOD