Nghĩa của cụm từ im in a bad mood trong tiếng Anh

  • I’m in a bad mood.
  • Tâm trạng tôi đang không tốt.
  • I’m in a bad mood.
  • Tâm trạng tôi đang không tốt.
  • I’m in a good mood.
  • Tôi đang rất vui.
  • That smells bad
  • Cái đó ngửi hôi
  • That's too bad
  • Như vậy quá tệ
IN, a, bad, mood
  • Too bad
  • Ráng chiụ
  • I’ve got a bad cold and a sore throat. Can you give me something for it?
  • Tôi bị cảm lạnh và viêm họng. Chị có thể cho tôi thuốc gì để trị nó không?
  • I’ve got a really bad toothache
  • Răng tôi vừa đau 1 trận dữ dội
  • The wether is bad, isn’t it?
  • Tôi hi vọng trời quang mây tạnh. Thời tiết này thật xấu, phải không?

Những từ liên quan với IM IN A BAD MOOD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất