Humid | Nghĩa của từ humid trong tiếng Anh

/ˈhjuːməd/

  • Tính từ
  • ẩm, ẩm ướt

Những từ liên quan với HUMID

sticky, close, boiling, stifling, dank, soggy, oppressive, steamy, sodden, clammy, moist, muggy, stuffy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất