Boiling | Nghĩa của từ boiling trong tiếng Anh

/ˈboɪlɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự sôi
  • (nghĩa bóng) sự sôi sục
    1. the whole boiling: (từ lóng) cả bọn, cả lũ
  • Tính từ
  • sôi, đang sôi
    1. boiling water: nước sôi

Những từ liên quan với BOILING

scorching, hot, roasting, sizzling, fiery, raging, scalding, blistering
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất