Stifling | Nghĩa của từ stifling trong tiếng Anh

/ˈstaɪfəlɪŋ/

  • Tính từ
  • ngột ngạt, khó thở
    1. stifling weather: thời tiết ngột ngạt

Những từ liên quan với STIFLING

confined, stagnant, breathless, muggy, humid, stuffy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất