Housebreaking | Nghĩa của từ housebreaking trong tiếng Anh

/ˈhaʊsˌbreɪkɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày
  • sự chuyên nghề dỡ nhà cũũ

Những từ liên quan với HOUSEBREAKING

kidnap, plunder, remove, ransack, loot, larceny, robbery, strip, embezzle, abduct, pilfer, crime, burglary, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất