Hob | Nghĩa của từ hob trong tiếng Anh

/ˈhɑːb/

  • Danh Từ
  • ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn)
  • cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng)
  • (như) hobnail
  • bàn trượt (của xe trượt tuyết)
  • (kỹ thuật) dao phay lăn

Những từ liên quan với HOB

puck, goblin, chimney, imp, leprechaun, genie, enchanter, gremlin, brownie, elf, furnace, gnome, pixie
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất