Hoary | Nghĩa của từ hoary trong tiếng Anh

/ˈhori/

  • Tính từ
  • bạc, hoa râm (tóc)
  • cổ, cổ kính; đáng kính
  • (sinh vật học) có lông tơ trắng (cây, sâu bọ)

Những từ liên quan với HOARY

frosty, antiquated, aged, elderly, relic, rusty, silvery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất