Elderly | Nghĩa của từ elderly trong tiếng Anh

/ˈɛldɚli/

  • Tính từ
  • sắp già

Những từ liên quan với ELDERLY

retired, ancient, aged, hoary, olden
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất