Nghĩa của cụm từ hi there my name is terry youre new around here huh trong tiếng Anh

  • Hi there, my name is Terry. You’re new around here, huh?
  • Xin chào, tên tôi là Terry. Anh là người mới ở đây phải không?
  • Hi there, my name is Terry. You’re new around here, huh?
  • Xin chào, tên tôi là Terry. Anh là người mới ở đây phải không?
  • There are many well-known historic sites around here
  • Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
  • Good morning. May I introduce myself? My name’s Peter King and I’m new here.
  • Chào buổi sáng. Tôi có thể tự giới thiệu một chút không? Tên tôi là Peter King và tôi là
  • Last New Year's Eve, we were in New York.
  • Chúng tôi ở New York vào đêm giao thừa vừa rồi.
  • Turn around
  • Quay lại
  • The earth moves around the Sun
  • Trái đất quay quanh mặt trời
  • How many people are there in New York?
  • Ở New York có bao nhiêu người?
  • Is there anything new in the theatre?
  • Ngoài rạp có phim gì mới không?
  • My name is John Smith
  • Tên tôi là John Smith
  • What's the name of the company you work for?
  • Tên của công ty bạn làm việc là gì?
  • What's your last name?
  • Họ của bạn là gì?
  • What's your name?
  • Tên của bạn là gì?
  • Just sign your name in it
  • Ông chỉ cần ký tên mình vào đó
  • Could you spell your name, please?
  • Ông có thể đánh vần tên mình được không?
  • How do you do? My name is Ken Tanaka. Please call me Ken.
  • Xin chào. Tôi tên Ken Tanaka. Xin hãy gọi tôi là Ken.
  • What name shall I say?
  • Tôi phải xưng hô với ông như thế nào?
  • May I have your name, please?
  • Tôi có thể biết tên ông được không?
  • What your name and flight number
  • Tên của bạn và số chuyến bay của bạn là gì?
  • Could I take your name?
  • Cho tôi biết tên anh đi?
  • May I have your name?
  • Cho tôi xin tên của anh.

Những từ liên quan với HI THERE MY NAME IS TERRY YOURE NEW AROUND HERE HUH

my, is, new, huh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất