Harrier | Nghĩa của từ harrier trong tiếng Anh

/ˈherijɚ/

  • Danh Từ
  • chó săn thỏ
  • (số nhiều) đoàn đi săn thỏ
  • (động vật học) diều mướp
  • kẻ quấy rầy
  • kẻ cướp bóc, kẻ tàn phá

Những từ liên quan với HARRIER

marathoner, infect, flock, fill, ravage, assail, pester, rascal, defile, beset, invade, pollute, racer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất