Harness | Nghĩa của từ harness trong tiếng Anh

/ˈhɑɚnəs/

  • Danh Từ
  • bộ yên cương (ngựa)
  • (nghĩa bóng) trang bị lao động, dụng cụ lao động
  • (sử học) áo giáp (của người và ngựa)
  • dệt khung go
  • to go (get) back into harness
    1. lại lao đầu vào công việc
  • in harness
    1. (từ lóng) đang làm công việc thường xuyên
  • Động từ
  • đóng yên cương (ngựa)
  • khai thác để sản xuất điện (một con sông, một thác nước...)

Những từ liên quan với HARNESS

apply, secure, exploit, rig, check, fit, muzzle, curb, hold, mobilize, strap, belt, fetter, equipment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất