Gurney | Nghĩa của từ gurney trong tiếng Anh

/ˈgɚni/

  • Danh Từ
  • (y học) băng ca

Những từ liên quan với GURNEY

barrow, bunk, berth, dolly, cot, bed, gig, buggy, rickshaw, pushcart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất