Rickshaw | Nghĩa của từ rickshaw trong tiếng Anh

/ˈrɪkˌʃɑː/

  • Danh Từ
  • xe kéo, xe tay

Những từ liên quan với RICKSHAW

gig, buggy, gurney, pushcart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất