Gullible | Nghĩa của từ gullible trong tiếng Anh

/ˈgʌləbəl/

  • Tính từ
  • dễ bị lừa, dễ mắc lừa; khờ dại, cả tin

Những từ liên quan với GULLIBLE

green, mark, innocent, biting, simple, credulous, foolish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất