Biting | Nghĩa của từ biting trong tiếng Anh

/ˈbaɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiến
    1. a biting wind: gió buốt
    2. biting words: những lời nói làm cho người ta đau đớn, những lời đay nghiến, những lời chua cay

Những từ liên quan với BITING

sharp, cutting, acrimonious, bitter, cold, raw, incisive, penetrating, caustic, acerbic, bleak, harsh, severe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất