Adroit | Nghĩa của từ adroit trong tiếng Anh

/əˈdroɪt/

  • Tính từ
  • khéo léo, khéo tay

Những từ liên quan với ADROIT

apt, expert, clean, proficient, cute, good, cunning, adept, crackerjack, handy, skillful, foxy, dexterous, clever, artful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất