Genesis | Nghĩa của từ genesis trong tiếng Anh

/ˈʤɛnəsəs/

  • Danh Từ
  • căn nguyên, nguồn gốc
  • sự hình thành
  • (tôn giáo) (Genesis) cuốn " Chúa sáng tạo ra thế giới" (quyển đầu của kinh Cựu ước)

Những từ liên quan với GENESIS

outset, inception, start, commencement, birth, source, dawn, alpha, provenance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất