Generous | Nghĩa của từ generous trong tiếng Anh
/ˈʤɛnərəs/
- Tính từ
- rộng lượng, khoan hồng
- rộng rãi, hào phóng
- thịnh soạn
- a generous meal: bữa ăn thịnh soạn
- màu mỡ, phong phú
- generous soil: đất màu mỡ
- thắm tươi (màu sắc)
- dậm (rượu)
- hào phóng
Những từ liên quan với GENEROUS
honest, lavish, fair, large, helpful, good, acceptable, charitable, rich, ample, reasonable, hospitable, big, benevolent, considerate