Generous | Nghĩa của từ generous trong tiếng Anh

/ˈʤɛnərəs/

  • Tính từ
  • rộng lượng, khoan hồng
  • rộng rãi, hào phóng
  • thịnh soạn
    1. a generous meal: bữa ăn thịnh soạn
  • màu mỡ, phong phú
    1. generous soil: đất màu mỡ
  • thắm tươi (màu sắc)
  • dậm (rượu)
  • hào phóng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất