Carbonated | Nghĩa của từ carbonated trong tiếng Anh

/ˈkɑɚbəˌneɪtəd/

  • Danh Từ
  • (hoá học) cacbonat

Những từ liên quan với CARBONATED

airy, ebullient, barmy, exuberant, effusive, sparkling, gassy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất