Gamut | Nghĩa của từ gamut trong tiếng Anh

/ˈgæmət/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) gam
  • (nghĩa bóng) toàn bộ, cả loạt
    1. to experence the whole gamut of suffering: trải qua mọi nỗi đau kh

Những từ liên quan với GAMUT

spectrum, extent, field, compass, area
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất