Fumigate | Nghĩa của từ fumigate trong tiếng Anh

/ˈfjuːməˌgeɪt/

  • Động từ
  • hun khói, xông khói, phun khói (để tẩy uế, trừ sâu...)
  • xông cho thơm

Những từ liên quan với FUMIGATE

purify, circulate, sanitize, freshen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất