Format | Nghĩa của từ format trong tiếng Anh

/ˈfoɚˌmæt/

  • Danh Từ
  • khổ (sách, giấy, bìa...)

Những từ liên quan với FORMAT

scheme, pattern, makeup, look, configuration, form, arrangement, setup, composition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất