Configuration | Nghĩa của từ configuration trong tiếng Anh

/kənˌfɪgjəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • hình thể, hình dạng
  • (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)

Những từ liên quan với CONFIGURATION

form, contour, gestalt, composition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất