Forethought | Nghĩa của từ forethought trong tiếng Anh

/ˈfoɚˌθɑːt/

  • Danh Từ
  • sự đắn đo suy tính trước; sự lo xa, tính cẩn thận
    1. to speak without forethought: nói không suy nghĩ trước
  • sự mưu định; chủ tâm

Những từ liên quan với FORETHOUGHT

discretion, precaution, prudence, judgment, provision, anticipation, planning, deliberation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất