Bode | Nghĩa của từ bode trong tiếng Anh

/ˈboʊd/

  • Động từ
  • báo trước
    1. to bode ill: báo trước điềm gở
    2. to bode well: báo trước điềm hay

Những từ liên quan với BODE

herald, omen, forecast, predict, augur, signify, betoken, foretell, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất