Wreckage | Nghĩa của từ wreckage trong tiếng Anh

/ˈrɛkɪʤ/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) vật trôi giạt
  • vật đổ nát; mảnh vỡ

Những từ liên quan với WRECKAGE

havoc, flotsam
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất