Fiasco | Nghĩa của từ fiasco trong tiếng Anh

/fiˈæskoʊ/

  • Danh Từ
  • sự thất bại

Những từ liên quan với FIASCO

route, blunder, breakdown, mess, disaster, flap, abortion, error, embarrassment, stunt, failure, screwup, debacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất