Grubby | Nghĩa của từ grubby trong tiếng Anh

/ˈgrʌbi/

  • Tính từ
  • bẩn thỉu, bụi bậm; lôi thôi lếch thếch; dơ dáy
  • có giòi

Những từ liên quan với GRUBBY

seedy, black, nasty, filthy, impure, squalid, grungy, foul, sloppy, scruffy, sordid, messy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất