Jerky | Nghĩa của từ jerky trong tiếng Anh

/ˈʤɚki/

  • Tính từ
  • giật giật, trục trặc; xóc nảy lên
  • dằn mạnh từng tiếng, cắn cẩu nhát gừng (nói)
  • ngớ ngẩn, xuẩn ngốc
  • Danh Từ
  • thịt bò khô

Những từ liên quan với JERKY

convulsive, spasmodic, bumpy, shaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất