Abortion | Nghĩa của từ abortion trong tiếng Anh

/əˈboɚʃən/

  • Danh Từ
  • sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạo thai
  • người lùn tịt; đứa bé đẻ non, vật đẻ non; vật dị dạng, quái thai
  • sự chết non chết yểu, sự sớm thất bại (của một kế hoạch, ý đồ...)
  • (sinh vật học) tình trạng phát triển không đầy đủ

Những từ liên quan với ABORTION

misadventure
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất