Fatuous | Nghĩa của từ fatuous trong tiếng Anh

/ˈfætʃuwəs/

  • Tính từ
  • ngu ngốc, ngốc nghếch, đần độn

Những từ liên quan với FATUOUS

sappy, puerile, mindless, jerky, inane, simple, imbecile, foolish, brainless, ludicrous, absurd, dense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất