Activist | Nghĩa của từ activist trong tiếng Anh

/ˈæktɪvɪst/

  • Danh Từ
  • nhà hoạt động xã hội, nhà hoạt động chính trị

Những từ liên quan với ACTIVIST

fanatic, fighter, radical, bigot, enthusiast, demonstrator, devotee, extremist, combatant, militant, addict, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất