Extort | Nghĩa của từ extort trong tiếng Anh

/ɪkˈstoɚt/

  • Động từ
  • bóp nặn, tống (tiền); moi (lời thú, lời hứa...)
  • nặn ra (một nghĩa...)

Những từ liên quan với EXTORT

soak, extract, gouge, ice, skin, milk, exact, fleece, elicit, get, force, stick, evince, coerce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất