Expulsion | Nghĩa của từ expulsion trong tiếng Anh

/ɪkˈspʌlʃən/

  • Danh Từ
  • sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất
  • (y học) sự sổ (thai, nhau)

Những từ liên quan với EXPULSION

bounce, ouster, discharge, removal, deportment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất