Nghĩa của cụm từ explain yourself trong tiếng Anh

  • Explain yourself.
  • Giải thích đi.
  • Explain yourself.
  • Giải thích đi.
  • Explain to me why.
  • Hãy giải thích cho tôi tại sao.
  • Make yourself at home
  • Cứ tự nhiên
  • Make yourself comfortable
  • Cứ tự nhiên

Những từ liên quan với EXPLAIN YOURSELF

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất