Nghĩa của cụm từ explain yourself trong tiếng Anh
- Explain yourself.
- Giải thích đi.
- Explain yourself.
- Giải thích đi.
- Explain to me why.
- Hãy giải thích cho tôi tại sao.
- Make yourself at home
- Cứ tự nhiên
- Make yourself comfortable
- Cứ tự nhiên
- Please choose yourself
- Mời anh chọn
- Please choose for yourself
- Bạn tự chọn cho mình nhé.
- Make yourself at home.
- Cứ tự nhiên như ở nhà.
- Make yourself scarce.
- Hãy tránh xa ra.
- Don’t kill yourself!
- Đừng cố sức quá!
Những từ liên quan với EXPLAIN YOURSELF