Nghĩa của cụm từ make yourself at home trong tiếng Anh

  • Make yourself at home
  • Cứ tự nhiên
  • Make yourself at home.
  • Cứ tự nhiên như ở nhà.
  • Make yourself at home
  • Cứ tự nhiên
  • Make yourself at home.
  • Cứ tự nhiên như ở nhà.
  • Make yourself comfortable
  • Cứ tự nhiên
  • Make yourself scarce.
  • Hãy tránh xa ra.
  • Do you want to make a deposit or make a withdrawal?
  • Anh muốn gửi tiền hay rút tiền?
  • Please choose yourself
  • Mời anh chọn
  • Please choose for yourself
  • Bạn tự chọn cho mình nhé.
  • Explain yourself.
  • Giải thích đi.
  • Don’t kill yourself!
  • Đừng cố sức quá!
  • I need to go home
  • Tôi cần về nhà
  • I'd like to go home
  • Tôi muốn về nhà
  • I'm going home in four days
  • Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày
  • Is your father home?
  • Bố của bạn có ở nhà không?
  • Will you take me home?
  • Làm ơn đưa tôi về nhà
  • I think you should go home.
  • Tôi nghĩ bạn nên về nhà đi.
  • Can I walk you home?
  • Anh đi bộ về nhà với em nhé?
  • Can I drive you home?
  • Anh lái xe đưa em về nhé?
  • Curses come home to roost.
  • Gieo gió, gặt bão.
  • It’s too late, I have to go home.
  • Trễ quá rồi, giờ tôi phải về nhà.
  • You mustn't go home late
  • Bạn không được về nhà muộn

Những từ liên quan với MAKE YOURSELF AT HOME

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất