Exhaustive | Nghĩa của từ exhaustive trong tiếng Anh

/ɪgˈzɑːstɪv/

  • Tính từ
  • hết mọi khía cạnh, hết mọi mặt, thấu đáo, toàn diện
    1. an exhaustive research: sự nghiên cứu toàn diện

Những từ liên quan với EXHAUSTIVE

radical, full, extensive, profound, Catholic, comprehensive, encyclopedic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất