Exempt | Nghĩa của từ exempt trong tiếng Anh

/ɪgˈzɛmpt/

  • Tính từ
  • được miễn (thuế...)
  • Danh Từ
  • người được miễn (thuế...)
  • Động từ
  • (+ from) miễn (thuế...) cho ai
    1. to exempt somebody from taxes: miễn mọi thứ thuế cho ai

Những từ liên quan với EXEMPT

free, except, dispense, immune, liberate, favored, spare, liberated, discharge, privileged, exonerate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất