Liberated | Nghĩa của từ liberated trong tiếng Anh

/ˈlɪbəˌreɪtəd/

  • Động từ
  • tha, thả, giải phóng, phóng thích, cho tự do

Những từ liên quan với LIBERATED

loose, deliver, loosen, free, redeem, discharge, rescue, save, emancipate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất