Mellifluous | Nghĩa của từ mellifluous trong tiếng Anh

/mɛˈlɪfləwəs/

  • Tính từ
  • ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói)
    1. mellifluent words: những lời ngọt ngào, những lời đường mật

Những từ liên quan với MELLIFLUOUS

dulcet, mellow, agreeable, resonant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất